Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 661 | Tpower 40SC 🧪 Abamectin 5% + Etoxazole 35%🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin 5% + Etoxazole 35% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 662 | Tplufenron 100EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty TNHH VTNN Trung PhongThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH VTNN Trung Phong |
| 663 | TP-Zep 18EC 🧪 Tổ hợp dầu thực vật (dầu màng tang, dầu sả, dầu hồng, dầu hương nhu, dầu xanh)🏢 Công ty TNHH Thành PhươngThuốc trừ bệnh | Tổ hợp dầu thực vật (dầu màng tang, dầu sả, dầu hồng, dầu hương nhu, dầu xanh) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thành Phương |
| 664 | TP-Thần tốc 16.000IU 🧪 Bacillus thuringiensis var. T.36🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. T.36 | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 665 | TP-Thần Điền 78SL 🧪 Saponozit 46% + Saponin acid 32%🏢 Công ty TNHH Thành PhươngThuốc trừ bệnh | Saponozit 46% + Saponin acid 32% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thành Phương |
| 666 | TP-Pentin 15EC 🧪 Fenitrothion 10.5% + Fenvalerate 1.9% + Cypermethrin 2.6%🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ sâu | Fenitrothion 10.5% + Fenvalerate 1.9% + Cypermethrin 2.6% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 667 | TP-Open 57EC 🧪 Propargite🏢 Công ty TNHH Nông Thái DươngThuốc trừ sâu | Propargite | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Thái Dương |
| 668 | Toxcis 2.5SC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 669 | Toxcis 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 670 | Toxbait 120AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 671 | Tough Role 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 672 | Totnhatsuper 70EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP MultiagroThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Multiagro |
| 673 | Totnhatsuper 100WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP MultiagroThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Multiagro |
| 674 | Totan 200WP 🧪 Bronopol (min 99%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Bronopol (min 99%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 675 | Tot 80WP 🧪 MCPA (min 85 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | MCPA (min 85 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 676 | Tossup 90SC 🧪 Cyhalofop-butyl 60g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 60g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 677 | Tossup 750WP 🧪 Cyhalofop-butyl 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 678 | Tosifen 20WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 679 | Tosi 30WG 🧪 Acetamiprid🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Acetamiprid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 680 | Toshiro 10EC 🧪 Penconazole🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Penconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |