Công ty TNHH An Nông
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 81 | O.C annong 150WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH An Nông |
| 82 | Nosotco 400SC 🧪 Cyhalofop-butyl 150g/l + Oxaziclomefone (min 96.5%) 150 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 150g/l + Oxaziclomefone (min 96.5%) 150 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 83 | NOSOT Super 750WP 🧪 Imidacloprid 400g/kg + Thiamethoxam 350g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 400g/kg + Thiamethoxam 350g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 84 | NOSOT Super 300SC 🧪 Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 85 | Nitensuper 500WP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 86 | Nitensuper 220SL 🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | — | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 87 | Newyo 330EC 🧪 Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 88 | Newtime 700WP 🧪 Buprofezin 450g/kg + Tebufenpyrad (min 98%) 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 450g/kg + Tebufenpyrad (min 98%) 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 89 | Newthivo 780WG 🧪 Flusilazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Flusilazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 90 | Newthivo 525SE 🧪 Flusilazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Flusilazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 91 | Newthivo 500WP 🧪 Tebuconazole 250 g/kg + Tricyclazole 200 g/kg + Flusilazole 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 250 g/kg + Tricyclazole 200 g/kg + Flusilazole 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 92 | Newmilce 100SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 93 | Newdelpel (64000 IU/mg) WG 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 94 | Newdelpel (16000 IU/mg) WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 95 | Newcado 300SC 🧪 Carpropamid (min 95%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Carpropamid (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 96 | Newbosa 250SC 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 97 | Newbosa 150WP 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 98 | Natoyo 750WG 🧪 Hexaconazole 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 99 | Myfatop 650WP 🧪 Azoxystrobin 400g/kg + Difenoconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 400g/kg + Difenoconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 100 | Myfatop 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |