Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Navalilusa 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 22 | Navalilusa 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 23 | MVP 10FS 🧪 Bacillus thuringiensis var. kurstaki🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 24 | Monttar 40EC 🧪 Chlorpyrifos Methyl🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Chlorpyrifos Methyl | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 25 | Monttar 3GR 🧪 Chlorpyrifos Methyl (min 96%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Chlorpyrifos Methyl (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 26 | Moclodan 300EC 🧪 Alpha-cypermethrin 30g/l + Quinalphos 270g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 30g/l + Quinalphos 270g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 27 | Metalix 180AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 28 | Mectinstar 90SC 🧪 Emamectin benzoate 89g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 89g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 29 | Mectinstar 50SG 🧪 Emamectin benzoate 49g/kg + Matrine 1g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 49g/kg + Matrine 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 30 | Mectinstar 20EC 🧪 Emamectin benzoate 19g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 19g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 31 | Maxtatopgol 350SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 32 | Hoaneem 0.3EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 33 | Greenstar 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 34 | Greenstar 20EC 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 35 | Goldmectin 70SG 🧪 Abamectin 69g/kg + Azadirachtin 1g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 69g/kg + Azadirachtin 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 36 | Goldmectin 60SC 🧪 Abamectin 59.9g/l + Azadirachtin 0.1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 59.9g/l + Azadirachtin 0.1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 37 | Goldmectin 36EC 🧪 Abamectin 35.8g/l + Azadirachtin 0.2g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 35.8g/l + Azadirachtin 0.2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 38 | Fiate 600SE 🧪 Difenoconazole 5g/l + Propiconazole 165g/l + Tricyclazole 430g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 5g/l + Propiconazole 165g/l + Tricyclazole 430g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 39 | Famirus 605WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 40 g/kg + Quinclorac 565 g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 40 g/kg + Quinclorac 565 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 40 | Emamec 400EC 🧪 Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 395g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 395g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |