BASF Vietnam Co., Ltd.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của BASF Vietnam Co., Ltd. được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của BASF Vietnam Co., Ltd. được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Verismo 240SC 🧪 Metaflumizone (min 96%)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Metaflumizone (min 96%) | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 2 | Tetris 75EC 🧪 Profoxydim (min 99.6%)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Profoxydim (min 99.6%) | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 3 | Storm 0.005% block bait 🧪 Flocoumafen🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ chuột | Flocoumafen | Thuốc trừ chuột | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 4 | Secure 10SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 5 | Secure 10EC 🧪 Chlorfenapyr🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 6 | Priaxor 500SC. 🧪 Fluxapyroxad 167g/l + Pyraclostrobin 333g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fluxapyroxad 167g/l + Pyraclostrobin 333g/l | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 7 | Priaxor 500SC 🧪 Pyraclostrobin 333g/l + Fluxapyroxad (min 98%) 167 g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 333g/l + Fluxapyroxad (min 98%) 167 g/l | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 8 | Polyram 80WG. 🧪 Metiram Complex🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Metiram Complex | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 9 | Polyram 80WG 🧪 Metiram Complex🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Metiram Complex | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 10 | Opus 75EC 🧪 Epoxiconazole🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Epoxiconazole | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 11 | Opera 183SE 🧪 Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 12 | Mythic 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ mối | Chlorfenapyr | Thuốc trừ mối | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 13 | Mallot 50DC 🧪 Afidopyropen🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Afidopyropen | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 14 | Kumulus 80WG 🧪 Sulfur🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 15 | Kifix 70WG 🧪 Imazapic 175 g/kg + Imazapyr 525 g/kg🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Imazapic 175 g/kg + Imazapyr 525 g/kg | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 16 | Imunit 150SC 🧪 Alpha-cypermethrin 75 g/l + Teflubenzuron 75 g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 75 g/l + Teflubenzuron 75 g/l | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 17 | Headline 250EC.. 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 18 | Headline 250EC. 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 19 | Headline 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 20 | Headline 200FS 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |