Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1921 | Cydansuper 250EC 🧪 Lambda-cyhalothrin 15g/l + Quinalphos 235g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 15g/l + Quinalphos 235g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1922 | Cycozeb 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 1923 | Cybu 300EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Việt Hoá NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Hoá Nông |
| 1924 | Cyat 525WG 🧪 Azoxystrobin 200g/kg + Cyproconazole 75g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty CP Nông tín AGThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/kg + Cyproconazole 75g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông tín AG |
| 1925 | Cửu Châu Nghệ 520SC 🧪 Niclosamide-olamine 500g/l + Abamectin 20g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Ngọc YếnThuốc trừ ốc | Niclosamide-olamine 500g/l + Abamectin 20g/l | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 1926 | Custodia 320SC 🧪 Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 1927 | Curzate®-M8 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 1928 | Curegold 375SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Hexaconazole 50 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l + Hexaconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1929 | Cupvang 250EC 🧪 Alpha-cypermethrin 120g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 30g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 120g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 30g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1930 | Cuproxat 345SC 🧪 Copper Sulfate (Tribasic) (min 98%)🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Sulfate (Tribasic) (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 1931 | Cuprofix Dispress 77.15WG 🧪 Mancozeb 30% + Copper sulphate 47.15%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 30% + Copper sulphate 47.15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1932 | Cuprimicin 500 81WP 🧪 Copper Sulfate (Tribasic) 78.520% + Oxytetracycline 0.235% + Streptomycin 2.194%🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Sulfate (Tribasic) 78.520% + Oxytetracycline 0.235% + Streptomycin 2.194% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 1933 | Cupenix 80WP 🧪 Mancozeb 37 % + Copper Oxychloride 43 %🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 37 % + Copper Oxychloride 43 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 1934 | Crymax 35 WP 🧪 Bacillus thuringiensis var. kurstaki🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 1935 | CrymaxÒ 35WP 🧪 Bacillus thuringiensis var. kurstaki🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 1936 | Creek 51WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam ÁThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 1937 | Creek 2.1EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam ÁThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 1938 | Cozoni 0.1SP 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nicotex |
| 1939 | Coxy 225SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 1940 | Coxbus 11GR 🧪 Abamectin 1% + Fosthiazate 10%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Abamectin 1% + Fosthiazate 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |