Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Golcol 50WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 102 | Golcol 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 103 | Gamycinusa 185WP 🧪 Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 104 | Gamycinusa 150SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 105 | Gallegold 71WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Ningnanmycin 50.9g/kg + Polyoxin B 0.1g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Ningnanmycin 50.9g/kg + Polyoxin B 0.1g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 106 | Gallegold 47SL 🧪 Kasugamycin 5g/l + Ningnanmycin 41.9g/l + Polyoxin B 0.1g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 5g/l + Ningnanmycin 41.9g/l + Polyoxin B 0.1g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 107 | Fukmin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 108 | Fukasu 42WP 🧪 Isoprothiolane 40% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 40% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 109 | Fujitil 820WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 800g/kg🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 800g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 110 | Fujimin 50WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 111 | Fujimin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 112 | Fortamin 6WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 113 | Fortamin 3SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 114 | Fenoba 268WP. 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 115 | Fenoba 268WP 🧪 Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18 g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 116 | Feno super 268WP 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 117 | Famycinusa 150SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 118 | Famycinusa 100WP 🧪 Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 119 | Emycin 4WP 🧪 Zhongshengmycin 2% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty Cổ phần Agri ShopThuốc trừ bệnh | Zhongshengmycin 2% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Agri Shop |
| 120 | Demon 21SC 🧪 Fenoxanil 20% + Kasugamycin 1%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 20% + Kasugamycin 1% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Hải Thụy |