Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Met-Helmer 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B.Helmer |
| 62 | Meman 72WP. 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 63 | Meman 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 64 | Mekomil gold 680WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 65 | Mekomil gold 680WG 🧪 Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 66 | Mdancozeb 640WP 🧪 Chlorothalonil 80 g/kg + Mancozeb 560 g/kg🏢 Công ty TNHH MTV Mạnh ĐanThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 80 g/kg + Mancozeb 560 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 67 | Manthane M 46 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 68 | Manmetpul 58WP 🧪 Metalaxyl 10% +Mancozeb 48%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 10% +Mancozeb 48% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 69 | Manindia 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Khử trùng Nam Việt.Thuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử trùng Nam Việt. |
| 70 | Manconil 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Global Farm |
| 71 | Mancolaxyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 72 | Manco TD 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 73 | Manco Color 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH TM SX XNK Đinh Gia PhátThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX XNK Đinh Gia Phát |
| 74 | Man City 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Liên doanh quốc tế FujimotoThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 75 | Man 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 DNTN TM - DV và Vật tư Nông nghiệp Tiến NôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | DNTN TM - DV và Vật tư Nông nghiệp Tiến Nông |
| 76 | Makozeb-RBC 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Môi trường Quốc tế RainbowThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 77 | Libero 800WP 🧪 Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 78 | Lanozeb 800WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Hóa nông Lâm NgọcThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa nông Lâm Ngọc |
| 79 | Lanomyl 680WP 🧪 Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40 g/kg🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 80 | Kingcozeb 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |