Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 661 | Haras 200SC 🧪 Fenoxanil🏢 Shanghai Synagy Chemicals Co., LtdThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd |
| 662 | Happyend 30EC 🧪 Difenoconazole 15% + Propiconazole 15%🏢 FarmHannong Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Propiconazole 15% | Thuốc trừ bệnh | FarmHannong Co., Ltd. |
| 663 | Hametar gold 325SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 664 | Halo-lion 440EC 🧪 Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty CP Hóa Chất NN Hà LongThuốc trừ sâu | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Chất NN Hà Long |
| 665 | Hakigold 50SC 🧪 Chromafenozide🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Chromafenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóc Môn |
| 666 | Hadifen 50WP 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 667 | Hacyfos 44EC 🧪 Cypermethrin 4% + Profenofos 40%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ sâu | Cypermethrin 4% + Profenofos 40% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 668 | Habirin 25EC 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 669 | Groupusa 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 670 | Green Keep 400EC 🧪 Difenoconazole 250g/l + Pyraclostrobin 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất Mạnh HùngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 250g/l + Pyraclostrobin 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng |
| 671 | Grasskill 15EC 🧪 Fomesafen 12% + Quizalofop-p-ethyl 3%🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Fomesafen 12% + Quizalofop-p-ethyl 3% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 672 | Gorich 250SL 🧪 Fomesafen (min 95%)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ cỏ | Fomesafen (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược HAI |
| 673 | Gone super 350EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 674 | Golvips 7.5EW 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 675 | Goltil super 300EC 🧪 Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 676 | Goldstar 450SC 🧪 Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 677 | Goldnil 250EC 🧪 Difenoconazole (min 96%)🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ bệnh | Difenoconazole (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 678 | Goldmite 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 679 | Goldkte 85EW 🧪 Indoxacarb 0.2g/l + Profenofos 84.8g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Indoxacarb 0.2g/l + Profenofos 84.8g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 680 | Goldkte 55.5WG 🧪 Indoxacarb 55g/kg + Profenofos 0.5g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Indoxacarb 55g/kg + Profenofos 0.5g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |