Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 301 | Titanicone 760WP 🧪 Azoxystrobin 50g/kg + Difenoconazole 150g/kg + Sulfur 560g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/kg + Difenoconazole 150g/kg + Sulfur 560g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 302 | Titanicone 327SC 🧪 Azoxystrobin 20.1g/l + Difenoconazole 12.6g/l + Sulfur 249.3g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20.1g/l + Difenoconazole 12.6g/l + Sulfur 249.3g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 303 | Tipozin 50EC 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 304 | Tipozin 10GR 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 305 | Tipozeb 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 306 | Tintin Super 40SC 🧪 Difenoconazole 20% + Tebuconazole 20%🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 20% + Tebuconazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 307 | Tineromec 70WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 308 | Tineromec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 309 | Tinero 54.2EC 🧪 Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 54g/l + Matrine 0.2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 310 | Tilvilusa 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 311 | Tilrice 410EC 🧪 Prochloraz 250 g/l + Tebuconazole 160g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 250 g/l + Tebuconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 312 | Tilplus super 300EC 🧪 Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 313 | Tilgol super 300EC 🧪 Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 314 | Tilgermany super 555SC 🧪 Azoxystrobin 50g/l + Difenoconazole 250g/l + Tricyclazole 255g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/l + Difenoconazole 250g/l + Tricyclazole 255g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 315 | Tilgent 450SC 🧪 Azoxystrobin 270g/l + Difenoconazole 180g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 270g/l + Difenoconazole 180g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 316 | Tilcrown super 350EC 🧪 Difenoconazole 100g/l + Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP VT BVTV Hà NộiThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l + Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VT BVTV Hà Nội |
| 317 | Tilbluesuper 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tebuconazole 50 g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tebuconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 318 | Tilasiasuper 400EC 🧪 Difenoconazole 140g/l + Propiconazole 120g/l + Tebuconazole 140g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 140g/l + Propiconazole 120g/l + Tebuconazole 140g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 319 | Tiksun 250WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 320 | Tikrice 25EC 🧪 Abamectin 5g/l + Petroleum oil 245g/l🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ sâu | Abamectin 5g/l + Petroleum oil 245g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |