Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 241 | Binbinmy 80WP 🧪 Kasugamycin 5% + Tricyclazole 75%🏢 Công ty TNHH TM Thiên NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 5% + Tricyclazole 75% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thiên Nông |
| 242 | Bimvin 250SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 243 | Bimusa 800WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 244 | Bimtil 550SE 🧪 Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 245 | Bimsuper 855WP 🧪 Sulfur 655g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Sulfur 655g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 246 | Bimsuper 650SC 🧪 Sulfur 450g/l + Tricyclazole 200g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Sulfur 450g/l + Tricyclazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 247 | Bimstar 850WP 🧪 Difenoconazole 5g/kg + Isoprothiolane 295g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 5g/kg + Isoprothiolane 295g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 248 | Bimson 750WP 🧪 Isoprothiolane 375g/kg + Tricyclazole 375g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tùng DươngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 375g/kg + Tricyclazole 375g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tùng Dương |
| 249 | Bimplus 800WP 🧪 Bismerthiazole 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazole 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 250 | Bimmy 800.8WP 🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + 200.8g/kg Tricyclazole🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + 200.8g/kg Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 251 | Bimdowmy 750WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 252 | Bimdowmy 750WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 253 | Bimdowmy 375SC 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 254 | Bim-fu 750WG 🧪 Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 255 | Bim-annong 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 256 | Bim-annong 75WG 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 257 | Bim-annong 45SC 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 258 | Bim 800WP 🧪 Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 259 | Bidizole 750WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 260 | Bibojapane 800WP 🧪 Kasugamycin 10 g/kg + Tricyclazole 790 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Kasugamycin 10 g/kg + Tricyclazole 790 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |