Công ty TNHH Việt Đức
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Việt Đức được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Việt Đức được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Voiduc 42EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 2 | Vdcsnail new 750WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Việt Đức |
| 3 | Vdcpenalduc 145EC 🧪 Abamectin 20g/l + Emamectin benzoate 5g/l + Imidacloprid 120g/l🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Emamectin benzoate 5g/l + Imidacloprid 120g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 4 | Vdbimduc 820WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 5 | Super King 600WP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 6 | Super King 500SL 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 7 | Passport 6AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Việt Đức |
| 8 | Passport 300GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Việt Đức |
| 9 | Paricide gold 200SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Đức |
| 10 | Natiduc 800WG 🧪 Azoxystrobin 300g/kg + Tebuconazole 500g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 300g/kg + Tebuconazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 11 | Khủng 100WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 12 | Kasuduc 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 13 | Kasuduc 100WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 14 | Javidacin 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 15 | Javidacin 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 16 | Gaotra 600FS 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 17 | Fujiduc 450EC 🧪 Isoprothiolane🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 18 | Foniduc 450SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 19 | Chetsduc 700WG 🧪 Dinotefuran 90g/kg + Pymetrozine 610g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Dinotefuran 90g/kg + Pymetrozine 610g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 20 | Camel 860WP 🧪 Hexaconazole 30g/kg + Isoprothiolane 420g/kg + Tricyclazole 410g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/kg + Isoprothiolane 420g/kg + Tricyclazole 410g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |