Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Oxuron 10DC 🧪 Flufenoxuron🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Flufenoxuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 2 | Milife super 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 3 | Metube 0.5SL 🧪 Fungous Proteoglycan🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Fungous Proteoglycan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 4 | Metit top 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 5 | Kesoximusa 30SC 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 6 | Fenoxa super 200SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 7 | Doctor super 140SC 🧪 Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 110 g/l🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 110 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 8 | Dia gold 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 9 | Complex super 20WP 🧪 Hexaconazole 1.5% + Prochloraz Manganese chloride complex 18.5%🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 1.5% + Prochloraz Manganese chloride complex 18.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 10 | Clotin@top 250WP 🧪 Azocyclotin🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Azocyclotin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 11 | Azopro Top 450EW 🧪 Prochloraz🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Prochloraz | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 12 | Amide Gold 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 13 | Achacha 250SC 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 14 | Abita gold 400SC 🧪 Cyazofamid 100g/l + Fluazinam 300g/l🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 100g/l + Fluazinam 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |