Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH BVTV Thảo Điền được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH BVTV Thảo Điền được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Yoko 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 2 | X-track 500SC 🧪 Fluazinam🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ bệnh | Fluazinam | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 3 | Trust TD 01 500SC 🧪 Diafenthiuron 300 g/l + Metaflumizone 200 g/l🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ sâu | Diafenthiuron 300 g/l + Metaflumizone 200 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 4 | Travost 18.7WG 🧪 Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 5 | TD Fosi 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 6 | Snake-K 0.005RB 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 7 | Rosy 30SC 🧪 Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10%🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 8 | Picothaobin 250SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 9 | Phonrx 30SC 🧪 Boscalid 20% + Kresoxim methyl 10%🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ bệnh | Boscalid 20% + Kresoxim methyl 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 10 | Phokeba 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 11 | Manco TD 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 12 | Hymethazol 30SL 🧪 Hymexazol🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ bệnh | Hymexazol | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 13 | DN Zin 20SE 🧪 Etoxazole 10% + Fenpropathrin 10%🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ sâu | Etoxazole 10% + Fenpropathrin 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 14 | DN Oxabaxa 80WP 🧪 Oxadiargyl🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ cỏ | Oxadiargyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 15 | DN Methaohyde 15GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 16 | Brilliant 35SC 🧪 Cyazofamid🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ bệnh | Cyazofamid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 17 | Brethon plus 20SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 18 | Brethon plus 0.4GR 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 19 | Azoxytop 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 20 | Azofox 40SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20%🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |