Công ty CP Vagritex
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Vagritex được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Vagritex được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vertusuper 1WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 2 | Vertusuper 1SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 3 | Vertusuper 100SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 4 | Topsun 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 5 | Saicado 220WP 🧪 Fthalide 200 g/kg + Kasugamycin 20 g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Fthalide 200 g/kg + Kasugamycin 20 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 6 | Redsuper 4.5ME 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 7 | Redsuper 39EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 8 | Redsuper 20WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 9 | Newmexone 80WG 🧪 Abamectin 10 g/kg + Emamectin benzoate 70 g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Abamectin 10 g/kg + Emamectin benzoate 70 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 10 | Natistar 51WG 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 11 | Natistar 100SC 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 12 | Lucasone 41WP 🧪 Gibberellic acid 0.4g/kg+ N 10.6g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 20g/kg + Vi lượng🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 0.4g/kg+ N 10.6g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 20g/kg + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 13 | Lucasone 41SL 🧪 Gibberellic acid 0.4g/l + N 10.6g/l + P2O5 10g/l + K2O 20g/l + Vi lượng🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 0.4g/l + N 10.6g/l + P2O5 10g/l + K2O 20g/l + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 14 | Lucasone 31GR 🧪 Gibberellic acid 0.3g/kg + N 10.7g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg + Vi lượng🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 0.3g/kg + N 10.7g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 15 | Kasustar 62WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 16 | Kaminone 22WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Polyoxin 2g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Polyoxin 2g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 17 | Kaminone 17SL 🧪 Kasugamycin 15g/l + Polyoxin 2g/l🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15g/l + Polyoxin 2g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 18 | Dichest 260SC 🧪 Dinotefuran 10g/l + Imidacloprid 250g/l🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Dinotefuran 10g/l + Imidacloprid 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 19 | Dichest 160WG 🧪 Dinotefuran 10 g/kg + Imidacloprid 150 g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Dinotefuran 10 g/kg + Imidacloprid 150 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 20 | Dichest 111WP 🧪 Dinotefuran 0.1g/kg + Imidacloprid 110.9g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Dinotefuran 0.1g/kg + Imidacloprid 110.9g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |