Công ty CP Kiên Nam
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Kiên Nam được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Kiên Nam được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zumon Super 250SC. 🧪 Lufenuron 50g/l + Metaflumizone 200g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ sâu | Lufenuron 50g/l + Metaflumizone 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 2 | Zumon Super 250SC 🧪 Lufenuron 50g/l + Metaflumizone 200g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ sâu | Lufenuron 50g/l + Metaflumizone 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 3 | Topzol 250SC 🧪 Diniconazole🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Diniconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 4 | Thacynil 750WP 🧪 Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 5 | Queenly 700WP 🧪 Niclosamide-olamine (min 98%)🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ ốc | Niclosamide-olamine (min 98%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Kiên Nam |
| 6 | Moonrice 15WG 🧪 Ethoxysulfuron (min 94 %)🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron (min 94 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kiên Nam |
| 7 | Lufentin 60EC 🧪 Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 8 | Liberal 250SC 🧪 Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 9 | Kilet 240EC 🧪 Clethodim🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ cỏ | Clethodim | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kiên Nam |
| 10 | Kil spider 450SC 🧪 Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ sâu | Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 11 | Hottawa 250SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 12 | Flotin 700WP 🧪 Azocyclotin 600g/kg + Flonicamid 100g/kg🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ sâu | Azocyclotin 600g/kg + Flonicamid 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 13 | Fen Super 250SC. 🧪 Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 14 | Fen Super 250SC 🧪 Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 15 | Dimetop 480WP 🧪 Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 16 | Bupanil 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kiên Nam |
| 17 | Alimet 90SP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 18 | Alimet 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 19 | Alimet 80WG 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |