Bayer Vietnam Ltd (BVL)
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Bayer Vietnam Ltd (BVL) được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Bayer Vietnam Ltd (BVL) được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Whip’S 7.5EW 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2 | Whip’S 6.9EC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 3 | Velum Prime 400SC 🧪 Fluopyram 400 g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Fluopyram 400 g/l | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4 | Vayego 200SC.. 🧪 Tetraniliprole🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Tetraniliprole | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 5 | Vayego 200SC. 🧪 Tetraniliprole🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Tetraniliprole | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 6 | Vayego 200SC 🧪 Tetraniliprole🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Tetraniliprole | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 7 | Turbo 89OD 🧪 Ethoxysulfuron 20g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron 20g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/l | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 8 | Tiara 60WP 🧪 Flufenacet🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Flufenacet | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 9 | Sunrice 15WG 🧪 Ethoxysulfuron (min 94 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron (min 94 %) | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 10 | Sivanto Prime 200SL. 🧪 Flupyradifurone🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Flupyradifurone | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 11 | Sivanto Prime 200SL 🧪 Flupyradifurone🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Flupyradifurone | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 12 | Sherpa 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 13 | SERENADE SC. 🧪 Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713 | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 14 | SERENADE SC 🧪 Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713 | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 15 | Sencor 70WP 🧪 Metribuzin🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Metribuzin | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 16 | ROUTINE START 280FS 🧪 Isotianil 200 g/l + Trifloxystrobin 80g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc xử lý hạt giống | Isotianil 200 g/l + Trifloxystrobin 80g/l | Thuốc xử lý hạt giống | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 17 | Routine 200SC 🧪 Isotianil (min 96%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Isotianil (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 18 | Ronstar 25EC 🧪 Oxadiazon (min 94%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Oxadiazon (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 19 | Raft 800WP 🧪 Oxadiargyl🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Oxadiargyl | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 20 | Racumin 0.75TP 🧪 Coumatetralyl (min 98%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ chuột | Coumatetralyl (min 98%) | Thuốc trừ chuột | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |